Top 8 từ vựng tiếng Đức dài nhất cực kỳ thú vị

Bất cứ ngôn ngữ nào trên thế giới đều có những điểm vô cùng thú vị, đặc biệt là về mặt từ vựng, không ít thứ tiếng khiến ta phải đau đầu vì những từ ngữ dài dằng dặc và khó nhớ nhưng cũng không kém phần thú vị. Tiếng Đức cũng không ngoại lệ, sau đây các bạn hãy cùng Decamy tìm hiểu một số từ vựng tiếng Đức được cho là dài nhất để mở rộng vốn từ của mình nhé!


1. Lebensabschnittpartner

 

Lebensabschnittpartner có thể hiểu ngắn gọn là “bạn đời” hoặc “người yêu”, thực tế nghĩa của nó là “người ở cùng tôi ngày hôm nay”. Ngoài ra, nó có thể viết theo kiểu thuần Đức hơn thành lebensabschnittgefährte.

 

Lebensabschnittpartner - một từ khá thú vị dành cho các cặp đôi

 

Xem thêm >>>  Cải thiện trí nhớ với phương pháp học tiếng Đức qua hình ảnh

 

2. Unabhaengigkeitserklaerungen

 

Hẳn nhiều bạn cũng đã biết nhà văn vĩ đại của thế giới - Mark Twain là kẻ thù không đội trời chung của tiếng Đức. Ông còn cho rằng “Có vài từ tiếng Đức dài đến mức chúng có thể thể hiện những câu chuyện, quan điểm khác nhau.” Nỗi chán nản của Mark Twain về sự phức tạp của ngôn ngữ này được thể hiện rõ nhất trong cuốn A Tramp Abroad. Tác phẩm này cũng giúp ta biết thêm một từ vựng dài khác, đó là Unabhaengigkeitserklaerungen, nghĩa là “tuyên ngôn độc lập”.

 

Unabhaengigkeitserklaerungen nghĩa là tuyên ngôn độc lập

 

Xem thêm >>>  Cách 2 trong tiếng Đức - khái niệm, chức năng và cách sử dụng

 

3. Freundschaftsbezeugung

 

Đây là một từ khá dễ đoán đối với những bạn biết tiếng Anh. Nó bắt đầu bằng “freund", có nghĩa là "bạn bè". Freundschaftsbezeugung mang một ý nghĩa vô cùng cao cả - “minh chứng của tình bạn”.

 

Freundschaftsbezeugung - minh chứng của tình bạn

 

Xem thêm >>>  Tìm hiểu về bảng chữ cái tiếng Đức cho người mới bắt đầu

 

4. Rechtsschutzversicherungsgesellschaaries

 

Rechtsschutzversicherungsgesellschaaries được ghi vào kỷ lục Guinness Thế giới hạng mục từ vựng tiếng Đức dài nhất được sử dụng phổ biến, nó có nghĩa là "công ty bảo hiểm hợp pháp."

 

Xem thêm >>>  Tất tần tật về số đếm và số thứ tự trong tiếng Đức

 

5. Kaftfahrzeug-Haftpflichtversicherung

 

Những người mới bắt đầu làm việc trong lĩnh vực bảo hiểm sẽ phải luyện phát âm từ này thường xuyên, bởi nó là từ ngữ được sử dụng khá phổ biến trong ngành này. Kaftfahrzeug-Haftpflichtversicherung nghĩa là “bảo hiểm xe cơ giới”.

 

Xem thêm >>>  10 từ tiếng Đức hay và ý nghĩa nhất

 

6. Donaudampfschiffahrtsgesellschaftskapitän

 

Tiếp tục là một từ vựng thuộc chủ đề giao thông, gồm 4 phần kết hợp với nhau tạo thành một từ mang nghĩa "Thuyền trưởng công ty tàu hơi nước Danube”.

 

Xem thêm >>>  Học tiếng Đức A2 như thế nào cho hiệu quả?

 

7. Siebentausendzweihundertvierundfünfzig

 

Có một điều thú vị là các con số trong tiếng Đức cũng được ghép lại để tạo thành một từ hoàn chỉnh. Siebentausendzweihundertvierundfünfzig là 7,254. Chỉ một con số thôi nhưng lại chứa tới 38 chữ cái.

 

Xem thêm >>>  Bí quyết giúp bạn nói tiếng Đức lưu loát và tự tin hơn

 

8. Bezirksschornsteinfegermeister

 

Bezirksschornsteinfegermeister nghĩa là “đội trưởng đội cạo ống khói”. Nhìn chung thì từ này ngoài việc dài ra thì không ẩn chứa bất cứ ý nghĩa sâu xa nào cả.

 

Bezirksschornsteinfegermeister là một từ vựng chỉ nghề nghiệp

 

Xem thêm >>>  Học tiếng Đức với 10 phim hoạt hình cực kỳ bổ ích

 

Trên đây là top 8 từ vựng dài nhất trong tiếng Đức. Hy vọng qua bài viết này, các bạn sẽ biết thêm về những điểm thú vị của tiếng Đức đồng thời tích lũy những từ ngữ thú vị này vào vốn từ vựng của mình. Nếu bạn nào cảm thấy hứng thú với việc học tiếng Đức và có mong muốn đặt chân đến đây để phát triển bản thân thì hãy nhanh tay liên hệ với Decamy - trung tâm tư vấn du học Đức hàng đầu hiện nay để được tư vấn lộ trình học cũng như giải đáp những thắc mắc theo cách cụ thể, nhiệt tình nhất nhé!

 

Chúc các bạn học tốt!