Zu trong tiếng Đức - Khái niệm, các cách sử dụng

Chào mừng các bạn đã quay trở lại với series bài học tiếng Đức thú vị cùng Decamy.com. Nhận được nhiều phản hồi tích cực về chuỗi bài học tiếng Đức miễn phí hiệu quả cũng như những chia sẻ thật lòng về kinh nghiệm du học Đức, chúng mình sẽ tiếp tục viết bài hứa hẹn mang đến nhiều hành trang bổ ích hơn nữa.

 

Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu về mảng kiến thức mà có lẽ nhiều người mới bắt đầu học tiếng Đức cảm thấy băn khoăn, đó chính là tiền tố kiêm giới từ “zu” - khái niệm, cách sử dụng của nó tương ứng với mỗi vai trò cũng như các động từ thường đi kèm với “zu” thành một cặp nhé!

 

Trước hết, bạn hãy thử liệt kê một số từ vựng được sử dụng thường xuyên trong tiếng Việt của chúng ta. Mình đoán chắc hẳn bạn sẽ nghĩ đến các từ chẳng hạn “tôi”, “chúng ta”, “bố mẹ”,... đúng không? Đó đều là các từ cần sử dụng không chỉ để bạn có thể xây dựng thành các câu trần thuật lại những sự kiện đã xảy ra trong ngày mà còn hỗ trợ các động từ khác trong câu. Và tiếng Đức cũng có một danh sách những từ ngữ tương tự như vậy và “zu” chính là một trong số đó. Vì vậy, học khái niệm và cách sử dụng “zu” chính là bước tiếp theo nhằm củng cố nền tảng tiếng Đức của bạn, hỗ trợ quá trình làm bài tập và học tiếng Đức giao tiếp

 

“Zu” không phải kiểu từ vựng bạn cần dùng hằng ngày, nhưng sẽ là từ vựng bạn thấy rất thường xuyên. Nó cũng là từ có cách sử dụng vô cùng linh hoạt, nên việc ghi nhớ các ý nghĩa khác nhau của “zu” cũng cần thiết để bạn thể hiện suy nghĩ, quan điểm của bản thân trôi chảy, đa dạng hơn. Nếu quá khó nhớ, mình gợi ý bạn có thể liên hệ “zu” trong tiếng Đức với giới từ “to” trong tiếng Anh khi cả hai từ này đều có nét tương đồng, mang ý nghĩa chỉ, hướng về một sự vật, sự việc nào đó - đây có lẽ là kiến thức không quá xa lạ với các bạn học tiếng Đức. “Zu” có nguồn gốc là từ Ấn - Âu và nghĩa cổ xưa của từ không quá khác biệt với ý nghĩa nó mang hiện nay.

 

1. Từ rút gọn của “zu”

 

Trước khi tìm hiểu sâu hơn, chúng ta cần điểm qua kiến thức ngữ pháp về cách viết rút gọn trong tiếng Đức để bạn dễ dàng nhận ra nó được sử dụng trong các ví dụ khác nhau như thế nào.

 

Vì “zu” là một giới từ thuộc biến cách 3 (Dativ) nên ta cần lựa chọn mạo từ chính xác cho danh từ, ví dụ như:

 

- Mạo từ giống đực là dem

 

- Mạo từ giống cái là der

 

- Mạo từ giống trung là dem

 

Sau đó ta lấy các chữ cái cuối cùng của các mạo từ (lần lượt là m, r, m) rồi thêm vào phía sau “zu”. Từ đây ta có:

 

- zu dem → zum

 

- zu der → zur

 

Đây cũng là một cách rất tiện dụng nhằm mục đích xác định giới tính của một danh từ mà bạn chưa biết rõ (khi nhìn thấy “zur”, bạn sẽ biết danh từ đi sau nó là danh từ giống cái dù không biết danh từ đó là gì, tương tự các danh từ đi sau “zum” sẽ là danh từ giống đực hoặc giống trung).

 

Từ rút gọn của "zu"

 

Sau đây chúng ta sẽ phân tích sâu hơn vào các cách sử dụng khác nhau của “zu”

 

Xem thêm >>>  Top 5 phim hay nhất giúp bạn học tiếng Đức hiệu quả

 

2. “Zu” mang nghĩa “tới, đến, hướng đến”

 

Giới từ biến cách 3 là một trong những dạng tiêu biểu nhất của “zu”. Trong trường hợp này, nó có nghĩa chỉ tới, hướng đến một người hoặc một sự vật, hiện tượng nào đó, và nó làm thay đổi biến cách của động từ đi theo sau thành biến cách 3. Ví dụ:

 

- Ich muss morgen zum Supermarkt gehen. (Ngày mai tôi phải đi siêu thị.)

 

- Willst du mit ihm zur Schule gehen? (Bạn có muốn đi học cùng anh ấy không?)

 

- “Zu” thường bị nhầm lẫn với “nach” - trạng từ chỉ khoảng cách giữa các địa điểm hoặc phương hướng. Ví dụ: 

 

- Ich fahre nächsten Sommer nach Amerika. (Tôi sẽ bay tới Mỹ vào mùa hè tới.)

 

- Wir gehen zum Markt. (Chúng tôi đi chợ.)

 

Hai trường hợp này thường gây bối rối cho kha khá bạn học vì “Mỹ” và “chợ” đều là các từ vựng chỉ địa điểm. Tuy nhiên chúng ta dùng “nach” cho ví dụ đầu và “zu” cho ví dụ sau vì sự khác biệt về khoảng cách “Zu” phù hợp với các địa điểm ở gần người nói, trong khi đó “nach” thường được dùng để nói về những địa điểm ở xa. Bạn có thể phân biệt hai loại này thành những địa điểm bạn có thể đi bộ đến được với những nơi ta phải lái xe hoặc đi máy bay hàng giờ mới đến được. 

 

"Zu" mang nghĩa "tới, đến, hướng đến"

 

Xem thêm >>>  8 bước đơn giản mỗi ngày để nói tiếng Đức

 

3. “Zu” biểu thị mệnh đề hoặc câu điều kiện

 

Để hiểu được chức năng này của “zu”, chúng ta cần biết cấu trúc câu nguyên mẫu. Dưới đây là một số cấu trúc tiếng Đức với “zu” mà bạn nên biết:

 

- um… zu…: làm việc gì đó để…

 

- ohne… zu…: làm việc gì đó mà ngoại trừ, loại bỏ ai/cái gì ra; mà không làm gì

 

- (an)statt… zu…: làm việc gì đó thay vì…

 

Các cấu trúc này dùng dạng nguyên mẫu của động từ (tương tự các động từ khuyết thiếu nhưng được đánh dấu bằng dấu phẩy). Ví dụ:

 

- Ich muss mein Zimmer aufräumen, um meine Buchen zu finden. (Tôi phải dọn lại phòng để tìm quyển sách.)

 

- Er kann dieses Haus nicht verlassen, ohne seinen Tee zu trinken. (Anh ta không thể rời khỏi nhà mà chưa uống trà.)

 

- Anstatt ihre Hausaufgaben zu machen, spielt sie mit ihren Freunden. (Cô ấy đi chơi với bạn thay vì làm bài tập về nhà.)

 

"Zu" biểu thị mệnh đề hoặc câu điều kiện

 

Xem thêm >>>  Học tiếng Đức nhanh chóng, dễ dàng và thú vị

 

4. “Zu” được sử dụng trong mệnh đề nguyên mẫu

 

Với trường hợp này, “zu” được kết hợp với dạng nguyên mẫu của các động từ trong mệnh đề phụ thuộc. Mệnh đề nguyên mẫu không cần um, ohne hay (an)statt. Ví dụ:

 

- Ich habe große Angst davor, meine Prüfung abzulegen. (Tôi sợ hãi trước kỳ thi.)

 

- Er soll zu Hause bleiben, um seine Tochter zu sehen. (Anh ta nên ở nhà để gặp con gái mình.)

 

Có những lúc ta cần dấu phẩy để đánh dấu mệnh đề, chẳng hạn như khi mệnh đề không chỉ có “zu” và động từ nguyên mẫu, còn với các trường hợp khác thì không cần. Đây là kiến thức ngữ pháp bạn cần lưu ý để tránh sai sót khi làm bài.

 

"Zu" được sử dụng trong mệnh đề nguyên mẫu

 

Xem thêm >>>  Khám phá 8 ứng dụng học tiếng Đức miễn phí không thể bỏ qua

 

5. Các trường hợp không sử dụng “zu”

 

Với động từ khuyết thiếu

 

Các động từ khuyết thiếu trong tiếng Đức ví dụ könnnen (có thể làm gì…), müssen (phải làm gì…), wollen (muốn làm gì…), mögen (thích làm gì…),... Các động từ khuyết thiếu trong tiếng Đức không đi với “zu”. Ví dụ: thay vì nói “Ich will zu tanzen.”, chúng ta nói “Ich will tanzen.” (Tôi muốn khiêu vũ.)

 

Với tân ngữ không trực tiếp

 

Tương tự như các động từ khuyết thiếu, chúng ta không cần dùng “zu” khi muốn nhắm đến các tân ngữ không trực tiếp bởi thứ tự từ trong câu văn đã đảm nhận vai trò này rồi. 

 

Xem thêm >>>  Mẹo giao tiếp tiếng Đức hiệu quả nhất

 

Trên đây là bài viết chia sẻ về khái niệm và các cách sử dụng “zu” trong tiếng Đức mà chúng mình muốn chia sẻ đến những bạn đã, đang và có ý định bắt đầu học tiếng Đức, hy vọng bài viết đã giúp bạn hiểu rõ hơn và không còn băn khoăn về kiến thức này. Nếu bạn muốn được tiếp cận thêm với nhiều bài giảng khác hữu ích như trên, hãy đến với Decamy.com - trang web học tiếng Đức trực tuyến chuyên luyện thi chứng chỉ tiếng Đức và hỗ trợ tư vấn du học Đức cho học viên trên toàn quốc để được học thử miễn phí và có những trải nghiệm tuyệt vời trong quá trình học tiếng Đức. 

 

Chúc các bạn học tốt!