Những mẫu câu thông dụng trong học tiếng Đức nghề nail và làm tóc

Bạn đang làm nghề uốn tóc, làm móng hoặc cũng có thể bạn cần đến dịch vụ để sửa sang mái tóc và làm đẹp cho bàn tay của mình. Vậy thì đừng bỏ lỡ bài viết này, những mẫu câu tiếng Đức sau đây sẽ giúp bạn giao tiếp thuận tiện hơn rất nhiều.

 

1. Các câu hội thoại thường dùng trong tiệm cắt tóc, làm đầu

 

- Haarschneiden oder rasieren?

  Cắt tóc hay cạo mặt?

 

- Schneiden Sie nicht zu kurz!

  Đừng cắt ngắn quá!

 

- Ich möchte keinen Haarfestiger.

  Tôi không muốn keo xịt tóc.

 

Xem thêm >>>  Một số cụm từ hay gặp trong hội thoại tiếng Đức

 

- Ich möchte Haarfestiger.

  Tôi muốn keo xịt tóc.

 

- Hinten nicht zu kurz schneiden Bitte.

  Xin hãy cắt đằng sau không ngắn quá.

 

- Welches Modell möchten Sie?

  Ông (bà) muốn cắt như thế nào?

 

Mẫu câu dùng trong tiệm cắt tóc

 

- Welche Farbe soll es sein?

  Ông (bà) muốn nhuộm tóc màu nào?

 

- Möchten Sie etwas zum Lesen?

  Ông (bà) muốn đọc một cái gì đó không?

 

- Möchten Sie etwas zu trinken?

  Bạn muốn uống một cái gì đó không?

 

- Ich möchte mir die Haare waschen lassen.

  Tôi muốn gội đầu

 

- Ich möchte mir die Haare schneiden lassen.

  Tôi muốn cắt tóc.

 

- Ich möchte sehen, wie der Kopf von hinten aussieht.

  Tôi muốn xem phía sau đầu như thế nào.

 

- Ich möchte mir die Haare braun färben lassen.

  Tôi muốn nhuộm tóc thành màu nâu.

 

- Könten sie mir eine schöne Friseur empfehlen?

  Ông (bà) có thể giới thiệu cho tôi thợ uốn tóc đẹp không?

 

- Du solltest dich einen Tag vorher anmelden.

  Bạn phải đăng ký trước một ngày.

 

- Kann ich sofort dran kommen?

  Tôi có thể vào ngay bây giờ được không?

 

- Ich möchte mir die Haare waschen lassen.

  Tôi muốn gội đầu.

 

- Ich möchte mir die Haare schneiden lassen.

  Tôi muốn cắt tóc.

 

- Ich möchte ein Shampoo gegen fettes Haar Bitte.

  Tôi muốn một chai dầu gội cho tóc nhờn.

 

- Ich möchte ein Shampoo gegen trockenes Haar Bitte.

  Tôi muốn một chai dầu gội cho tóc khô.

 

- Ich möchte ein Shampoo gegen Schuppen Bitte.

  Tôi muốn một chai dầu gội trị gàu.

 

- Ich möchte ein Shampoo für dauergewelltes Haar Bitte.

  Tôi muốn một chai dầu gội cho tóc uốn.

 

- Ich möchte ein Shampoo für gefarbte Haar Bitte.

  Tôi muốn một chai dầu gội cho tóc nhuộm.

 

- Ich möchte ein Farbshampoo Bitte.

  Tôi muốn một chai dầu gội nhuộm màu.

 

- Hätten Sie eine Farbenkarte?

  Bạn có bảng màu không?

 

- Ich möchte die Farbe behalten.

  Tôi muốn giữ lại màu này.

 

- Ich möchte es dunkler haben.

  Tôi muốn màu tối hơn.

 

- Ich möchte ed heller haben.

  Tôi muốn màu sáng hơn.

 

- Ist es so richtig?

  Có đúng kiểu bạn nghĩ không?

 

- Schauen Sie sich bitte im Spiegel an. Wie gefällt es Ihnen.

  Mời ông (bà) nhìn vào gương. Ông (bà) thấy có hài lòng không?

 

- Wie viel macht es?

  Tất cả hết bao nhiêu?

 

- Hier haben Sie. Und 5 Euro als Trinkgeld.

  Của bạn đây. Thêm 5 euro tiền boa.

 

- Wie lange muss ich warten?

  Tôi phải đợi bao lâu?

 

- Wie hätten Sie gern Ihr Haar?

  Ông (bà) muốn làm kiểu tóc gì?

 

- Könnten Sie mir eine schöne Friseur empfehlen?

  Bạn có thể giới thiệu cho tôi một thợ uốn tóc giỏi không?

 

- Kürzere Haare würden Ihnen besser stehen.

  Tóc ngắn có thể hợp với ông (bà) hơn.

 

- Schauen Sie sich bitte diese Top Haarmoden an.

  Ông (bà) xem những kiểu tóc đang được ưa chuộng này.

 

- Ich wähle diese da.

  Tôi chọn kiểu này.

 

- Aber schneiden Sie bitte nur die Spitzen ab.

  Nhưng làm ơn chỉ cắt chỗ cháy ở ngọn tóc.

 

- Möchten Sie oben etwas toupiert haben? … etwas so!

  Ông (bà) có muốn chải bồng phía trên một chút không?

 

- Wie möchten Sie den Scheitel?

  Ông (bà) muốn rẽ đường ngôi như thế nào ?

 

- Den Scheitel Bitte rechts. Und machen Sie mir einen Modeschnitt.

  Xin hãy rẽ đường ngôi sang phải và cắt theo mốt mới nhé.

 

- Sie meinen den Stufenschnitt, oder?

  Ông (bà) muốn cắt tóc kiểu theo bậc phải không?

 

- Was soll ich mit dem Schnurrbart machen?

  Tôi phải làm gì với râu mép?

 

- Stützen Sie ihn bitte etwas.

  Xin vui lòng tỉa gọn một chút.

 

Xem thêm >>>  Tất tần tật về số đếm và số thứ tự tiếng Đức cho người mới bắt đầu

 

2. Các câu hội thoại thường dùng trong tiệm làm móng

 

- Möchten Sie eine Maniküre?

  Bà (cô)có muốn làm móng tay không?

 

- Feilen Sie bitte die Nägel spitz!

  Xin dũa móng cho nhọn!

 

- Möchten Sie auch die Nägel lackiert bekommen?

  Bà (cô) có muốn sơn móng tay không?

 

Xem thêm >>>  Tìm hiểu ý nghĩa và cách sử dụng của lassen trong tiếng Đức

 

- Ich möchte nur polieren, ohne Nagellack.

  Tôi chỉ muốn đánh bóng, không dùng sơn móng tay.

 

- Ich möchte Nagelkunst malen.

  Tôi muốn vẽ móng tay nghệ thuật.

 

Mẫu câu dùng trong tiệm làm móng

 

- Ich möchte eine Gesichtsmasken.

  Tôi muốn đắp mặt nạ.

 

- Ich möchte mich Maniküren lassen.

  Tôi muốn cắt móng tay.

 

- Ich möchte eine Massage.

  Tôi muốn mát xa.

 

Xem thêm >>>  Mách bạn bí quyết học tiếng Đức ngày tháng siêu hiệu quả

 

Trên đây là bài viết về những mẫu câu tiếng Đức thông dụng trong nghề nail và làm tóc mà chúng mình muốn chia sẻ đến các bạn, hy vọng bài viết sẽ giúp bạn giao tiếp thuận lợi trong những tình huống liên quan. Nếu bạn muốn được tiếp cận thêm nhiều bài giảng khác hữu ích phục vụ cho quá trình tự học thì hãy đến với Decamy.com - trang web học tiếng Đức trực tuyến, chuyên luyện thi chứng chỉ tiếng Đức cho học viên trên toàn quốc để được học thử miễn phí và có những trải nghiệm tuyệt vời trong quá trình học tiếng Đức.

 

Ngoài ra, nếu bạn nào yêu thích văn hóa, con người nước Đức, có mong muốn được đặt chân sang đây du học thì cũng nhanh tay liên hệ với Decamy để được tư vấn và hỗ trợ nhiệt tình nhé!