Cách dùng và quy tắc chia động từ của Perfekt trong tiếng Đức

Trong bài học ngày hôm nay, các bạn hãy cùng chúng mình tìm hiểu về thì hiện tại hoàn thành - Perfekt của tiếng Đức nhé!


1. Giới thiệu về Perfekt


Thì hoàn thành, còn được gọi là hiện tại hoàn thành (Perfekt), là một thì dạng quá khứ, được sử dụng để diễn tả các hành động đã hoàn thành trong quá khứ. Trong văn nói, thì hiện tại hoàn thành thường được sử dụng thay cho thì quá khứ. 

 

Dưới đây là một số ví dụ về thì hiện tại hoàn thành trong tiếng Đức:


- Gestern hat Michael sein Büro aufgeräumt. 

Hôm qua Michael đã dọn dẹp văn phòng của mình.

 

- Er hat sich vorgenommen, jetzt immer so ordentlich zu sein. Aber bis nächste Woche hat er das bestimmt wieder vergessen.

Anh ấy đã quyết tâm sẽ luôn luôn gọn gàng như bây giờ. Nhưng tôi chắc rằng anh ấy sẽ quên điều đó vào tuần tới.

 

Perfekt - Thì hiện tại hoàn thành

 

Xem thêm >>>  Tất tần tật về số đếm và số thứ tự tiếng Đức

 

2. Cách dùng của Perfekt 


Người Đức sử dụng thì hoàn thành để diễn đạt:

 

- Một hành động đã hoàn thành trong quá khứ, nhấn mạnh vào kết quả của hành động đó. Ví dụ:


Gestern hat Michael sein Büro aufgeräumt.

Hôm qua Michael đã dọn dẹp văn phòng của mình.

Kết quả: văn phòng sạch sẽ


Er hat sich vorgenommen, jetzt immer so ordentlich zu sein.

Anh ấy đã quyết tâm sẽ luôn ngăn nắp như hiện tại.

Kết quả: Michael không còn bừa bộn nữa

 

- Một hành động sẽ được hoàn thành vào một thời điểm nhất định trong tương lai. Ví dụ:

 

Bis nächste Woche hat er das bestimmt wieder vergessen.

Anh ấy có thể sẽ quên nó vào tuần tới.

 

Lưu ý: Thời điểm trong tương lai phải cụ thể, nếu không thì lúc đó ta phải sử dụng thì tương lai hoàn thành.

 

Xem thêm >>>  Tìm hiểu về bảng chữ cái tiếng Đức

 

3. Cách chia động từ ở thì hiện tại hoàn thành


Để chia động từ ở thì hoàn thành, chúng ta cần biết được dạng ở thì hiện tại của sein/haben và quá khứ phân từ (Partizip II).

 

Cách chia động từ ở thì hiện tại hoàn thành

 

Haben và Sein trong hiện tại hoàn thành


Các động từ habensein được sử dụng như trợ động từ hiện tại hoàn thành. Nhiều bạn sẽ gặp khó khăn khi không biết nên sử dụng haben hay sein để đặt câu. Sau đây chúng mình sẽ giới thiệu cho các bạn một vài quy tắc để phân biệt hai từ này. 

 

- Haben được sử dụng ở hiện tại hoàn thành trong trường hợp:

 

+ Động từ hướng đến một chủ thể nhất định. Ví dụ:

 

Michael hat das Büro aufgeräumt.

Michael dọn dẹp văn phòng.

 

+ Động từ không đi với bổ ngữ mà không thể hiện sự thay đổi trạng thái hoặc địa điểm. Ví dụ:

 

Er hat aufgeräumt.

Anh ấy đã dọn dẹp.

 

+ Động từ phản thân. Ví dụ:

 

Das Büro hat sich verändert.

Văn phòng đã thay đổi.

 

- Sein được sử dụng trong hiện tại hoàn thành khi:

 

+ Động từ chỉ sự di chuyển không đi với bổ ngữ: gehen, laufen, fahren, fall, fliegen, kommen, reisen, stolpern, stürzen... Ví dụ:


Alle Kollegen sind in sein Büro gekommen.

Tất cả các đồng nghiệp đều đến văn phòng của anh ấy.

 

+ Động từ thể hiện sự thay đổi về trạng thái: aufwachen / erwachen, einschlafen, gefrieren, tauen, sterbn, zerfallen... Ví dụ:


Michaels Ordungsliebe ist erwacht.

Việc yêu thích sự ngăn sắp của Michael đã được kích hoạt.

 

+ Các động từ theo sau là: bleiben, geschehen, gelingen, misslingen, sein, werden... Ví dụ:

 

Was ist mit Michael geschehen?

Chuyện gì đã xảy ra với Michael?

 

Xem thêm >>>  Ý nghĩa và cách sử dụng của lassen trong tiếng Đức

 

4. Quá khứ phân từ


Thông thường, động từ thường (động từ yếu - schwache Verben) được chia dạng quá khứ phân từ (Partizip II) theo công thức sau:

 

ge + động từ nguyên thể + t

 

Ví dụ: lernen (học) - gelernt

 

Ngoài ra còn có các động từ bất quy tắc, được chia thành 2 loại: động từ mạnh (starke Verben) và động từ hỗn hợp (gemischte Verben).

 

- Động từ mạnh được chia dạng quá khứ theo công thức: ge + động từ nguyên thể + en. Ví dụ:

 

sehen (thấy) - gesehen (sehen-sah-gesehen)
gehen (đi) - gegangen (gehen-ging-gegangen)

 

- Động từ mạnh được chia dạng quá khứ theo công thức: ge + động từ nguyên thể + t. Ví dụ:

 

haben (có) - gehabt (haben-hatte-gehabt)
bringen (mang lại) - gebracht (bringen-brachte-gebracht)

 

Một số trường hợp đặc biệt:


- Chúng ta thêm et vào các động từ yếu/động từ hỗn hợp khi động từ đó kết thúc bằng d/t

 

Ví dụ: warten (đợi) - gewartet

 

- Các động từ kết thúc bằng ieren khi chuyển sang quá khứ phân từ thì không cần thêm ge vào

 

Ví dụ: studieren (nghiên cứu, học) - studiert

 

- Các động từ không thể tách rời khi chuyển sang quá khứ phân từ thì không cần thêm ge vào

 

Ví dụ: verstehen (hiểu) - verstanden

 

- Đối với các động từ có thể phân tách thì ge đứng sau tiền tố của từ đó

 

Ví dụ: ankommen (đến) - angekommen

 

Có nhiều động từ bất quy tắc bạn cần chú ý 

 

Xem thêm >>>  Ý nghĩa và cách sử dụng của ob trong tiếng Đức

 

Trên đây là bài viết về thì hiện tại hoàn thành (perfekt) trong tiếng Đức mà chúng mình muốn chia sẻ đến các bạn, hy vọng bài viết đã giúp bạn hiểu rõ hơn về kiến thức này. Nếu bạn muốn được tiếp cận thêm nhiều bài giảng khác hữu ích như trên, hãy đến với Decamy.com - trang web học tiếng Đức trực tuyến, chuyên luyện thi chứng chỉ tiếng Đức cho học viên trên toàn quốc để được học thử miễn phí và có những trải nghiệm tuyệt vời trong quá trình học tiếng Đức.

 

Ngoài ra, nếu bạn nào yêu thích văn hóa, con người nước Đức, có mong muốn được sinh sống và học tập tại đây thì cũng nhanh tay liên hệ với Decamy để được tư vấn và hỗ trợ nhiệt tình nhé!