15 cách nói đồng ý trong tiếng Đức

Khi muốn bày tỏ sự đồng tình với đối phương thì nên nói như thế nào? Hãy cùng chúng mình tìm hiểu 15 cách nói đồng ý trong tiếng Đức nhé!

 

1. Ich stimme zu - Tôi đồng ý


Đây là cách nói đồng ý trực tiếp, ngoài ra bạn có thể sử dụng “Ich stimme Ihnen zu” - Tôi đồng ý với bạn.

 

Xem thêm >>>  Một số cụm từ hay gặp trong hội thoại tiếng Đức

 

2. Das ist wahr - Đúng rồi


“wahr” trong câu trên có nghĩa là “đúng”.

 

3. Ja, Sie haben Recht - Bạn nói đúng rồi


“recht” trong câu trên có nghĩa là “đúng”.

 

4. Ich bin ganz Ihrer Meinung - Tôi hoàn toàn đồng ý với ý kiến của bạn


“meinung” trong câu trên có nghĩa là “ý kiến”.

 

Xem thêm >>>  Cách nói "I love you" trong tiếng Đức

 

5. Genau so fühle ich mich auch - Tôi cũng nghĩ giống như vậy


“fühle” trong câu trên có nghĩa là “cảm thấy, nghĩ”.

 

6. Genau - Chính xác


Đây là một cách đồng ý tuyệt đối.

 

7. Daran besteht kein Zweifel - Đó là điều không thể nghi ngờ


“zweifel” trong câu trên có nghĩa là “nghi ngờ” - một cách đồng ý gián tiếp.

 

Xem thêm >>>  Top 8 từ vựng tiếng Đức dài nhất cực kỳ thú vị

 

8. Da ist etwas Wahres dran - Quan điểm của bạn có lý đấy


Bạn sử dụng cụm từ này khi cho rằng lập luận của đối phương là có lý. Khi bạn đủ thông minh để thấy rằng bạn của bạn có lý. Hoặc, có lẽ, bạn không hoàn toàn đồng ý nhưng bạn nhận thấy điều gì đó có giá trị mà họ nói.

 

“wahres” trong câu trên có nghĩa là “sự thật”.

 

9. Ich wollte gerade genau dasselbe sagen. - Tôi cũng định nói thế


Người ta thường sử dụng cụm từ này khi nhận thấy đối phương và mình có quan điểm giống nhau.

 

Xem thêm >>>  Học tiếng Đức cấp tốc như thế nào cho hiệu quả?

 

10. Ich denke schon - Tôi đoán vậy


“denke” trong câu trên có nghĩa là “suy tính, suy đoán”.

 

11. Ich widerspreche Ihnen nicht - Tôi không thể từ chối bạn


“widerspreche” trong câu trên có nghĩa là “từ chối, mâu thuẫn”.

 

12. Wenn Sie es sagen - Nếu bạn nói vậy thì đúng đấy


Câu này thường được sử dụng khi người nói quá lười để đưa ra ý kiến của bản thân, hoàn toàn phụ thuộc vào ý kiến của người khác.

 

13. Natürlich - Tất nhiên rồi.


Cụm từ này rất hay được sử dụng trong giao tiếp tiếng Đức thông thường. Vì vậy hãy ghi nhớ thật kỹ nhé!

 

14. Vielleicht - Có lẽ vậy


Đây là cách đồng ý không tuyệt đối lắm, vì chính bạn cũng không chắc chắn về quan điểm của mình.

 

Một cách đồng ý không chắc chắn

 

15. Absolut - Chắc chắn rồi.


Một từ khá dễ nhớ cho các bạn biết tiếng Anh.

 

Xem thêm >>>  Tất tần tật về cách sử dụng nguyên âm tiếng Đức


Trên đây là 15 cách nói đồng ý trong tiếng Đức. Các bạn có thể áp dụng chúng trong giao tiếp và hãy lưu ý những từ thường dùng nhé!

 

Ngoài ra, nếu bạn nào yêu thích văn hóa, con người nước Đức, có mong muốn được sinh sống và học tập tại đây thì cũng nhanh tay liên hệ với Decamy để được tư vấn và hỗ trợ nhiệt tình nhé!

 

 Chúc các bạn học tốt!