Tất tần tật về cách sử dụng và phát âm nguyên âm tiếng Đức

Hiện nay, tiếng Đức đang trở nên vô cùng phổ biến ở Việt Nam vì những lợi ích, cơ hội nghề nghiệp mà nó mang lại. Tuy nhiên, thành thạo được ngôn ngữ này lại không phải chuyện dễ dàng. Bạn phải nắm vững được bản chất, những thứ cơ bản nhất của tiếng Đức để việc tiếp thu được hiệu quả. Và nguyên âm tiếng Đức là một trong số những yếu tố cần thiết mà bạn không thể lơ là khi học. Hãy cùng chúng mình tìm hiểu về chúng nhé!

 

1. Nguyên âm tiếng Đức

 

Bạn có nhận ra rằng mỗi khi phát âm các chữ cái a, o, ui bằng tiếng Anh, chúng ta đã tạo ra hai âm thay vì chỉ một âm không? Khi bạn nói chữ a, bạn sẽ có cảm giác vừa nó aa-eeh. Tương tự, khi nói o, bạn sẽ nói thành aw-ooh hoặc u, bạn sẽ nói thành y-ooh. Tiếng Anh là vậy, mỗi nguyên âm của nó sẽ bao gồm 2 âm tiết.

 

Tuy nhiên, trong tiếng Đức, các nguyên âm lại không như vậy, chúng chỉ được phát âm bằng một âm tiết. Vì vậy, khi giao tiếp tiếng Đức, bạn hãy chú ý phát âm các nguyên âm làm sao cho đúng với tiêu chuẩn của người Đức.

 

Bảng chữ cái tiếng Đức, cũng giống như tiếng Anh, có năm nguyên âm chính: a, e, i, o, u. Ngoài ra còn có những âm sắc như: ä, ö, và ü. Những nguyên âm này có thể được kết hợp để tạo thành các âm khác nhau (giống như boatboot trong tiếng Anh)

 

Trước khi bắt đầu làm quen với các nguyên âm tiếng Đức, các bạn không cần cố gắng ghi nhớ hết tất cả, hãy tiếp nhận nó một cách thư giãn, thoải mái. Hãy học phát âm bằng cách nghe thật kỹ và không cần quá lo lắng về độ khó của nó vì đây mới chỉ là phần căn bản nhất trong tiếng Đức. Mục đích của bài viết này là giúp bạn tìm ra cách phát âm bằng lưỡi, miệng và môi, giúp bạn tìm ra lý do tại sao bạn không thể nói được như những gì đã nghe. Giờ thì hãy cùng bắt đầu nhé!

 

Xem thêm >>>  Bí quyết tự học tiếng Đức A1 cho người mới bắt đầu

 

2. Nguyên âm đơn trong tiếng Đức

 

Đầu tiên chúng ta hãy đến với các nguyên âm chính:

 

A - gần giống như âm u trong but nhưng nhẹ hơn một chút. Đây là một âm mở, khi phát âm, bạn phải thả lỏng cơ hàm, lưỡi chạm vào mặt sau của răng dưới. 

 

Ví dụ: hallo [xin chào]

 

O - Đối với chữ o mở, khi phát âm, hãy nghĩ đến o của organized trong tiếng Anh và phát âm tương tự, còn đối với o đóng, bạn cần đóng miệng kín hơn, môi chu về phía trước.

 

Ví dụ về o đóng: oder [hoặc]

 

Ví dụ về o mở: offen [mở]

 

U - giống như u trong tiếng Anh nhưng không có âm lướt ở đầu, đọc là ooh, giống như ooh trong boots. Bạn hãy nhớ không được phát âm thành hai âm tiết, các nguyên âm đơn trong tiếng Đức chỉ bao gồm duy nhất một âm tiết thôi.

 

Ví dụ: uhr [đồng hồ]

 

E - khi phát âm bạn nên khép miệng kín nhất có thể để cho có ít khoảng trống giữa răng trên và răng dưới. E nằm giữa âm e mở, như trong bed của tiếng Anh và âm i ngắn, như trong English của tiếng Anh. 

 

Ví dụ: er [anh ấy]

 

I - khá dễ phát âm, giống với khi bạn nói ee.

 

Ví dụ: sie [đại từ nhân xưng (trang trọng)]

 

Các âm sắc như ä, öü cũng không quá khó với các bạn:

 

Ä - chỉ là một cách đánh vần khác của chữ e và nhẹ hơn một chút, vì vậy hãy mở miệng của bạn rộng ra một chút.

 

Ví dụ: mädchen [con gái]

 

Ö - nằm giữa chữ e đóng (như trong air) và chữ o đóng (như trong organized). 

 

Ví dụ: schön [đẹp]

 

Ü - là sự pha trộn giữa chữ u (ooh) và chữ(eeh). 

 

Ví dụ: über [hơn]

 

Nguyên âm đơn trong tiếng Đức

 

Xem thêm >>>  Các bước để du học Đức miễn phí

 

3. Nguyên âm ghép trong tiếng Đức

 

Như mình đã đề cập trước đó, hai nguyên âm kết hợp với nhau sẽ tạo thành một âm mới. Những âm này đều là nguyên âm đôi (ngoại trừ ie), khi phát âm sẽ tạo thành 2 âm tiết.

 

Ie - bản chất nó là chữ i được kéo dài ra (như beetle trong tiếng Anh). Chữ e theo sau chữ i là dấu hiệu cho thấy chữ i phải được kéo dài.

 

Ví dụ: wieder [một lần nữa]

 

Ei - là một nguyên âm đôi được phát âm là ae (a trong but, e trong bed). Bạn cần ướt nhanh nguyên âm đầu tiên rồi đến nguyên âm thứ hai để phát âm cho chuẩn. 

 

Ví dụ: mein [của tôi]

 

Eu - là một từ nguyên âm ghép được phát âm là oe (o trong awesome, e trong bed). Bạn cần ướt nhanh nguyên âm đầu tiên rồi đến nguyên âm thứ hai để phát âm nguyên âm này.

 

Ví dụ: heute [hôm nay]

 

Äu - là một cách đánh vần khác của eu. Hai nguyên âm này có cách phát âm giống nhau.

 

Ví dụ: bäume [cây]

 

Au - là nguyên âm ghép được phát âm là ao (a trong but, o trong awesome). Bạn cần ướt nhanh nguyên âm đầu tiên rồi đến nguyên âm thứ hai để phát âm nó.

 

Ví dụ: aus [bên ngoài]

 

Nguyên âm ghép trong tiếng Đức

 

Xem thêm >>>  Mẹo giao tiếp tiếng Đức hiệu quả nhất

 

Trên đây là các thông tin chi tiết cũng như cách phát âm của các nguyên âm trong tiếng Đức - một phần cơ bản không thể thiếu đối với các bạn mới bắt đầu học. Hy vọng bài viết này sẽ giúp ích cho các bạn trong giai đoạn mới làm quen với thứ ngôn ngữ khó nhằn này.

 

Ngoài ra, nếu bạn nào đang học tiếng Đức và có ý định đặt chân đến đây để du học thì hãy nhanh chóng liên hệ với Decamy -  trung tâm tư vấn du học Đức hàng đầu hiện nay để được tư vấn và giải đáp thắc mắc một cách nhiệt tình nhé!

 

Chúc các bạn học tốt!