Những từ vựng tiếng Đức chuyên ngành Y tế bạn không thể bỏ qua

Không khó để nhận ra ngành điều dưỡng tại Đức đang ngày càng hot đối với giới trẻ Việt Nam. Để có thể sang Đức chinh phục ngành học hấp dẫn này, bạn cần chăm chỉ học tiếng Đức, đặc biệt là tiếng Đức chuyên ngành Y tế. Dưới đây là một số từ vựng tiếng Đức thuộc chủ đề này mà chúng mình muốn chia sẻ với các bạn.

 

Ngay bây giờ, Decamy sẽ giới thiệu đến các bạn những từ vựng tiếng Đức thường gặp nhất trong Y học theo từng lĩnh vực nhé!

 

1. Từ vựng tổng quát

 

Nghĩa tiếng Việt Từ vựng tiếng Đức
Xe cứu thương der Krankenwagen
Dễ lây lan Ansteckend
Bác sĩ der Arzt, der Ärztin, der Doktor
Y tá die Krankenschwester
Bị lây nhiễm sich entzuenden
Bảo hiểm Versicherung
Ca phẫu thuật der chirurgische Eingriff
Huyết áp der Blutdruck
Xét nghiệm máu eine Blutprobe

 

Từ vựng tổng quát về Y tế

 

Xem thêm >>>  Top 8 website học tiếng Đức online tốt nhất hiện nay

 

2. Từ chỉ giác quan, bộ phận cơ thể

 

Nghĩa tiếng Việt Từ vựng tiếng Đức
Cánh tay der Arm
Máu das Blut
Cơ thể der Korper
Xương der Knocken
Ngực die Brust
Tai das Ohr(en)
Khuỷu tay der Ellbogen
Ngón tay der Finger
Bàn chân  der Fuss / die Füße
Tim das Herz
Bàng quang die Blase
Tay die Hand / die Hände
Chân das Bein
Phổi die Lunge(n)
Miệng der Mund
Cổ  der Hals
Da die Haut
Bụng der Magen
Ngón chân der Zeh(en)
Thính giác das Gehör
Thị giác das Sehvermögen
Khứu giác der Geruchssinn
Xúc giác der Tastsinn
Vị giác der Geschmacksinn
Lưng der Ruecken
der Muskel
Mắt das Auge(n)
Đầu der Kopf
Răng die Zahn / die Zähne

 

Từ vựng chỉ giác quan, bộ phận cơ thể

 

Xem thêm >>>  Các kênh Youtube học tiếng Đức không thể bỏ qua

 

3. Từ chỉ triệu chứng, bệnh tật

 

Nghĩa tiếng Việt Từ vựng tiếng Đức
Dị ứng die Allergien
Đau lưng die Rueckenschmerzen
Lạnh người das Kältegefühl
Táo bón die Verstopfung
Ho der Husten
Tiêu chảy der Durchfall
Sốt das Fieber
Đau đầu die Kopfschmerzen
Nhiễm trùng Infektion
Bị thương Verletzt
Ngứa das Jucken
Đau nửa đầu die Migrane
Đau cơ die Muskelschmerzen
Vết thương der Schmerz
Phát ban Hautausschlag
Nôn das Erbrechen
Ung thư Krebs
Trầm cảm die Depression
Có thai Schwanger
Tiểu đường der Diabetiker / die Diabetikerin
Đau tim der Herzinfarkt
Sưng tấy die Schwellung
Thuỷ đậu die Windpocken
Cúm     die Grippe

 

Từ vựng chỉ triệu chứng, bệnh tật

 

Xem thêm >>>  Phương pháp học tiếng Đức giao tiếp phổ biến nhất hiện nay

 

4. Từ chỉ vật phẩm dùng trong khám bệnh

 

Nghĩa tiếng Việt Từ vựng tiếng Đức
Thuốc chống viêm das Entzündungshemmende
Thuốc kháng sinh die Antibiotika
Kim tiêm die Spritze
Đơn thuốc das Rezept
Thuốc giảm đau das Schmerzmittel

 

Từ vựng chỉ vật phẩm dùng trong khám bệnh

 

Xem thêm >>>  Phương pháp học tiếng Đức hiệu quả cho trẻ em

 

5. Một số mẫu câu thường gặp

 

Nghĩa tiếng Việt Câu tiếng Đức
Cảm thấy chóng mặt. Mir ist schwindlig
Mắc chứng mất ngủ. Unter Schlafloesigkeit leiden
Bị ợ nóng. Sodbrennen haben
Cảm thấy không khoẻ lắm. Ich fuehle mich echt mies
Bị ngất xỉu. Hinfallen
Bạn có dị ứng với cái gì không? Sind Sie gegen irgendetwas 
Bạn bị đau ở đâu? Wo tut es weh?
Hãy há miệng ra. Machen sie den Mund auf
Tôi sẽ kê đơn cho bạn... Ich verschreibe Ihnen...
Có vấn đề về tim. Ein Herzleiden haben
Hãy ho đi. Husten Sie bitte.

 

Một số mẫu câu thường gặp trong Y khoa

 

Xem thêm >>>  Ứng dụng hỗ trợ học tiếng Đức trong lúc ngủ

 

Trên đây là bài viết về những từ vựng tiếng Đức chuyên ngành Y mà chúng mình muốn chia sẻ đến các bạn, hy vọng bài viết đã giúp bạn hiểu rõ hơn về kiến thức này. Nếu bạn muốn được tiếp cận thêm nhiều bài giảng khác hữu ích như trên, hãy đến với Decamy.com - trang web học tiếng Đức trực tuyến, chuyên luyện thi chứng chỉ tiếng Đức cho học viên trên toàn quốc để được học thử miễn phí và có những trải nghiệm tuyệt vời trong quá trình học tiếng Đức.

 

Ngoài ra, nếu bạn nào yêu thích văn hóa, con người nước Đức, có mong muốn được đặt chân sang đây du học thì cũng nhanh tay liên hệ với Decamy để được tư vấn và hỗ trợ nhiệt tình nhé!