Trường cấp 2 tiếng Đức là gì? 100 từ vựng tiếng Đức chủ đề trường học

Trường cấp 2 tiếng Đức là gì? Sau đây là tất tàn tật những từ vựng tiếng Đức về chủ đề trường học thường gặp nhất.

1. Trường học – Schule

 

2. Trường mẫu giáo - Kindergarten

 

3. Trường tiểu học - Grundschule

 

4. Trường cấp 2 - Hauptschule

 

5. Trường cấp 3 - Gesamtschule

 

6. Trường dạy nghề - Berufsschule

 

7. Học sinh – Student

 

8. Giáo viên – Lehrer

 

9. Bàn học – Bank

 

10. Ghế – Stuhl

 

11. Bảng – Tisch

 

12. Bàn viết – Schreibtisch

 

13. Ba lô – Rucksack

 

14. Phấn – Kreide

 

15. Giẻ lau bảng – Schwamm

 

17. Bút đánh dấu – Marker

 

18. Bút đánh dấu – Der Filzstift

 

19. Bút chì màu – Wachsmalstift

 

20. Bút – Stift

 

21. Bút chì – Bleistift

 

22. Gọt bút chì – Bleistiftspitzer

 

23. Băng dính – Klebeband

 

24. Tẩy – Radiergummi

 

25. Compa – Der Kompass

 

26. Thước – Linie

 

27. Máy tính – Taschenrechner

 

28. Bảng màu – Farben

 

29. Bàn chải – Bürste

 

30. Bút màu pastel – Pastellstifte

 

31. Kéo – Schere

 

32. Keo dán – Kleber

 

33. Cái kẹp giấy – Büroklammer

 

34. Đánh, đập – Schlagen

 

35. đinh ấn (để đính giấy vẽ vào bàn vẽ) – Reißzwecke

 

36. Hộp bút chì – Stiftebox

 

37. Sổ tay – Notizbuch 

 

38. Sách – Buch

 

39. Túi đựng giày – Schuhbeutel

 

40. Chuông – Glocke

 

41. Phòng học – Klassenzimmer

 

42. Chìa khóa – Taste

 

43. Máy chiếu – Beamer

 

44. Phòng máy tính – Computerraum

 

45. Phòng tập gym – Fitnessstudio

 

46. Tòa án – Gericht

 

47. Sân chơi – Spielplatz

 

48. Căn-tin – Cafeteria

 

49. Thư viện – Bücherei

 

50. Giá sách – Bücherregal

 

Trường cấp 2 tiếng Đức là gì?

 

Xem thêm >>>  Từ vựng và mẫu câu tiếng Đức phổ biến nhất về mang thai và sinh con

 

51. Bảng chữ cái – Alphabet

 

52. Máy tính – Computer

 

53. Laptop – Laptop54. Tai nghe – Kopfhörer

 

55. Loa – Lautsprecher

 

56. Chuột máy tính – Computermaus

 

57. Bàn phím – Klaviatur

 

58. Màn hình máy tính – Monitor

 

59. Ghế xoay – Drehstuhl

 

60. Bản đồ – Karte

 

61. Quả địa cầu – Globus

 

62. Ống nghiệm – Reagenzglas

 

63. Chai, bình – Flasche

 

64. Đánh giá – Bewertung

 

65. Tủ – Kabinett

 

66. Thời khóa biểu – Unterrichtsplan

 

67. Thùng đựng đồ ăn sáng – Frühstücksbehälter

 

68. Đồng phục – Schuluniform

 

69. Toán học – Mathematik

 

70. Khoa học máy tính – Informationstechnologie

 

71. Hóa học – Chemie

 

72. Sinh học – Biologie

 

73. Vật lý – Physik

 

74. Địa lý – Geographie

 

75. Mỹ thuật – Plastizität

 

76. Âm nhạc – Musik

 

77. Giáo dục thể chất – Sportunterricht

 

78. Lớp kịch – Theaterunterricht

 

79. Lớp múa – Tanzkurse

 

80. Bóng rổ – Basketball

 

81. Bóng chuyền – Volleyball

 

82. Bóng đá – Fußball

 

83. Thể dục – Gymnastik

 

84. Quần vợt – Tennis

 

85. Bóng bàn – Tischtennis

 

86. Cầu lông – Badminton

 

87. Hồ bơi – Schwimmbad

 

88. Huấn luyện viên – Coach

 

89. Bóng để chơi bóng rổ – Basketball Ball

 

90. Bóng để chơi bóng chuyền – Volleyballball

 

91. Bóng để chơi quần vợt – Tennis Ball

 

92. Vợt tennis – Tennisschläger

 

93. Vợt bóng bàn – Tischtennisschläger

 

94. Dây nhảy – Sprungseil

 

95. Vòng lắc – Hula-hoop

 

96. Giấy nhớ – Anmerkungen

 

97. Xe buýt trường học – Schulbus

 

98. Chuyến đi cùng trường – Schulausflug

 

99. Y tá của trường – Schulkrankenschwester

 

100. Ngày nghỉ lễ – Urlaub

 

Từ vựng tiếng Đức chủ đề trường học

 

Xem thêm >>>  Những câu nói chúc mừng 8/3 tiếng Đức hay và ý nghĩa nhất

 

Vừa rồi là 100 từ vựng tiếng Đức chủ đề trường học cực kỳ phổ biến và dễ học. Chắc các bạn đã có thể trả lời cho câu hỏi “Trường cấp 2 tiếng Đức là gì?” rồi đúng không nào?

 

Ngoài ra, đối với những bạn đang có nhu cầu du học Đức và cần được tư vấn kỹ hơn về thủ tục này thì hãy nhanh tay liên hệ với Decamy để được giải đáp các thắc mắc nhanh nhất có thể nhé!

 

Chúc các bạn học tốt!