Phân biệt cách dùng sondern, aber trong tiếng Đức

Liên từ là từ để liên kết hai câu hoặc mệnh đề. Trong tiếng Đức, chúng thuộc nhóm các từ không thể biến cách. Khi nối hai câu lại với nhau, sẽ có nhiều liên từ để bạn chọn, ví dụ khi muốn sử dụng từ nối cho 2 mệnh đề có ý nghĩa đối lập, thông thường bạn sẽ có 2 lựa chọn là “aber” và “sondern”. Trong bài viết này, các bạn hãy cùng chúng mình tìm hiểu xem khi nào thì dùng “aber”, khi nào thì dùng “sondern” nhé!

 

I. Phân biệt “aber” và “sondern” trong tiếng Đức

 

Đầu tiên, các bạn hãy xem qua các câu sau:

 

1. Das Kind will nicht nach Hause gehen, sondern zum Park.

Đứa trẻ không muốn về nhà, nhưng lại đến công viên.

 

2. Ich verstehe nicht, là Sie sagen, aber Sie werden schon Recht haben.

Tôi không hiểu bạn nói gì, nhưng chắc là bạn nói đúng.

 

3. Sie ist erschöpft aber will nicht schlafen gehen.

Cô ấy kiệt sức nhưng không muốn đi ngủ.

 

Có thể nhiều bạn hay gặp nhầm lẫn khi sử dụng hai từ này

 

Như đã thấy, cả abersondern đều mang nghĩa là “nhưng” trong tiếng Việt. Vậy thì làm thế nào để sử dụng chúng một cách hợp lý và không bị nhầm lẫn? Đừng lo lắng, câu trả lời có khi đơn giản hơn bạn tưởng đấy! 

 

- Aber có nghĩa là "nhưng" hoặc "tuy nhiên", được sử dụng sau mệnh đề khẳng định hoặc phủ định.


- Mặt khác, sondern chỉ được sử dụng sau mệnh đề phủ định khi thể hiện sự mâu thuẫn. Nói cách khác, mệnh đề đầu tiên của câu phải chứa nicht hoặc kein, và mệnh đề thứ hai của câu đó phải mâu thuẫn với mệnh đề đứng trước nó. Sondern có thể được dịch là “không phải… mà là” (tương tự với but rather trong tiếng Anh)

 

Cả hai từ này đều thuộc ADUSO, nhóm các liên từ trong tiếng Đức:

 

A = aber (nhưng)

D = denn (bởi vì)

U = und (và)

S = sondern (nhưng, không... mà)

O = oder (hoặc)

 

Xem thêm >>>  Học tiếng Đức giao tiếp hàng ngày với những cụm từ siêu dễ nhớ

 

II. Kiểm tra kiến thức

 

Sau khi đã hiểu rõ được cách dùng của abersondern, các bạn hãy thử làm bài tập nhỏ này để xem mình đã hiểu bài chưa nhé!

 

Bài tập: Sử dụng aber hoặc sondern để hoàn thành các câu sau: 

 

1. Ich komme nicht aus Anh _____ aus Schottland.

 

2. Ich bin hungrig, _____ ich habe keine Zeit etwas zu essen.


3. Sie spricht drei Sprachen: Englisch, Russisch, und Arabisch, _____ leider kein Deutsch.

 

4. Wir hätten gerne drei cheeseburger _____ ohne Zwiebeln.

 

5. Er hat keinen Kartoffelsalat mitgebracht, _____ Nudelsalat.

 

6. Er hat gesagt, er bringt Kartoffelsalat mit, _____ er hat Nudelsalat mitgebracht.

 

Sau khi trả lời xong, các bạn hãy check đáp án dưới đây:

 

1. Ich komme nicht aus England, sondern aus Schottland.

 

2. Ich bin hungrig, aber ich habe keine Zeit etwas zu essen.

 

3. Sie spricht drei Sprachen: Englisch, Russisch und Arabisch aber leider kein Deutsch.

 

4. Wir hätten gerne drei Cheeseburger, aber ohne Zwiebeln.

 

5. Er hat keinen Kartoffelsalat mitgebracht, sondern Nudelsalat.

 

6. Er hat gesagt, er bringt Kartoffelsalat mit, aber er hat Nudelsalat mitgebracht.

 

Không khó để phân biệt abersondern đúng không nào?

 

Xem thêm >>>  Cách sử dụng cách 3 trong tiếng Đức

 

Trên đây là bài viết cách phân biệt abersondern trong tiếng Đức mà chúng mình muốn chia sẻ đến các bạn, hy vọng bài viết đã giúp bạn hiểu rõ hơn về kiến thức này. Nếu bạn muốn được tiếp cận thêm nhiều bài giảng khác hữu ích như trên, hãy đến với Decamy.com - trang web học tiếng Đức trực tuyến, chuyên luyện thi chứng chỉ tiếng Đức cho học viên trên toàn quốc để được học thử miễn phí và có những trải nghiệm tuyệt vời trong quá trình học tiếng Đức.

 

Ngoài ra, nếu bạn nào yêu thích văn hóa, con người nước Đức, có mong muốn được sinh sống và học tập tại đây thì cũng nhanh tay liên hệ với Decamy để được tư vấn và hỗ trợ nhiệt tình nhé!